TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱情片

àiqíngpiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛情片

Âm Hán Việt ÁI TÌNH PHIẾN

爱情片 nghĩa là phim tình cảm.

Nghĩa của 爱情片

àiqíngpiàn

ÁI TÌNH PHIẾNDanh từphồn thể 愛情片
  1. Phim tình cảm

Câu hỏi thường gặp

爱情片 nghĩa là gì?

爱情片 (àiqíngpiàn) nghĩa là phim tình cảm.

爱情片 đọc thế nào?

爱情片 đọc là àiqíngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱情片 là gì?

Âm Hán Việt của 爱情片 là "ái tình phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.