爱词霸 nghĩa là ICIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com.
Nghĩa của 爱词霸
Àicíbà
ÁI TỪ BÁphồn thể 愛詞霸tên riêng
ICIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com
Câu hỏi thường gặp
爱词霸 nghĩa là gì?
爱词霸 (àicíbà) nghĩa là ICIBA, từ điển trực tuyến của Tập đoàn Kingsoft, tại www.iciba.com.
爱词霸 đọc thế nào?
爱词霸 đọc là Àicíbà (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱词霸 là gì?
Âm Hán Việt của 爱词霸 là "ái từ bá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.