TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱达荷

Àidáhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛達荷

Âm Hán Việt ÁI ĐẠT HÀ

爱达荷 nghĩa là tiểu bang của mỹ.

Nghĩa của 爱达荷

Àidáhé

ÁI ĐẠT HÀTên riêngphồn thể 愛達荷tên riêng
  1. Idaho, tiểu bang của Mỹ

Câu hỏi thường gặp

爱达荷 nghĩa là gì?

爱达荷 (àidáhé) nghĩa là tiểu bang của mỹ.

爱达荷 đọc thế nào?

爱达荷 đọc là Àidáhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱达荷 là gì?

Âm Hán Việt của 爱达荷 là "ái đạt hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.