爱面子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 愛面子
爱面子 nghĩa là thích giữ thể diện, tự ái.
Nghĩa của 爱面子
àimiànzi
ÁI DIỆN TỬCụm từphồn thể 愛面子- Thích giữ thể diện; nhạy cảm về cách người khác đánh giá mình; tự ái
Câu ví dụ với 爱面子
- 你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.Tatoeba #3709210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
爱面子 nghĩa là gì?
爱面子 (àimiànzi) nghĩa là thích giữ thể diện, tự ái.
爱面子 đọc thế nào?
爱面子 đọc là àimiànzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 爱面子 là gì?
Âm Hán Việt của 爱面子 là "ái diện tử".