TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爱问

Àiwèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 愛問

Âm Hán Việt ÁI VẤN

爱问 nghĩa là IAsk.com, công cụ tìm kiếm của Sina 新浪.

Nghĩa của 爱问

Àiwèn

ÁI VẤNphồn thể 愛問tên riêng
  1. IAsk.com, công cụ tìm kiếm của Sina 新浪

Câu hỏi thường gặp

爱问 nghĩa là gì?

爱问 (àiwèn) nghĩa là IAsk.com, công cụ tìm kiếm của Sina 新浪.

爱问 đọc thế nào?

爱问 đọc là Àiwèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 爱问 là gì?

Âm Hán Việt của 爱问 là "ái vấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.