TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

父亲节

Fùqīnjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 父親節

Âm Hán Việt PHỤ THÂN TIẾT

父亲节 nghĩa là ngày của Cha.

Nghĩa của 父亲节

Fùqīnjié

PHỤ THÂN TIẾTDanh từphồn thể 父親節tên riêng
  1. Ngày của Cha

Câu hỏi thường gặp

父亲节 nghĩa là gì?

父亲节 (fùqīnjié) nghĩa là ngày của Cha.

父亲节 đọc thế nào?

父亲节 đọc là Fùqīnjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 父亲节 là gì?

Âm Hán Việt của 父亲节 là "phụ thân tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.