Lưu ý: “phụ nữ” trong tiếng Việt là người đàn bà nói chung — khác nghĩa với 父女 (cha và con gái). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
父女 nghĩa là cha và con gái.
Nghĩa của 父女
fùnǚ
PHỤ NỮ
Cha và con gái
Câu hỏi thường gặp
父女 nghĩa là gì?
父女 (fùnǚ) nghĩa là cha và con gái.
父女 đọc thế nào?
父女 đọc là fùnǚ (pinyin).
Âm Hán Việt của 父女 là gì?
Âm Hán Việt của 父女 là "phụ nữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.