TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爽爽快快

shuǎngshuǎngkuàikuài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẢNG SẢNG KHOÁI KHOÁI

爽爽快快 nghĩa là nhanh gọn, thẳng thắn.

Nghĩa của 爽爽快快

shuǎngshuǎngkuàikuài

SẢNG SẢNG KHOÁI KHOÁI
  1. Nhanh gọn
  2. Thẳng thắn

Câu hỏi thường gặp

爽爽快快 nghĩa là gì?

爽爽快快 (shuǎngshuǎngkuàikuài) nghĩa là nhanh gọn, thẳng thắn.

爽爽快快 đọc thế nào?

爽爽快快 đọc là shuǎngshuǎngkuàikuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 爽爽快快 là gì?

Âm Hán Việt của 爽爽快快 là "sảng sảng khoái khoái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.