爽直
giọng máy của trình duyệt
爽直 nghĩa là thẳng thắn.
Nghĩa của 爽直
shuǎngzhí
SẢNG TRỰCTính từ- Thẳng thắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爽直
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
爽直 nghĩa là gì?
爽直 (shuǎngzhí) nghĩa là thẳng thắn.
爽直 đọc thế nào?
爽直 đọc là shuǎngzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 爽直 là gì?
Âm Hán Việt của 爽直 là "sảng trực".