TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

版本

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bǎnběn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN BẢN

版本 nghĩa là phiên bản, ấn bản.

Nghĩa của 版本

bǎnběn

BẢN BẢNDanh từ
  1. Phiên bản
  2. Ấn bản
  3. Phát hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 版本

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

版本 nghĩa là gì?

版本 (bǎnběn) nghĩa là phiên bản, ấn bản.

版本 đọc thế nào?

版本 đọc là bǎnběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 版本 là gì?

Âm Hán Việt của 版本 là "bản bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.