本子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 本 (běn)
本子 nghĩa là quyển vở, sổ tay.
Nghĩa của 本子
běnzi
BẢN TỬDanh từ- Quyển vở, sổ tay
- Sách
- Quyển tập
- Truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- Phiên bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
本子 nghĩa là gì?
本子 (běnzi) nghĩa là quyển vở, sổ tay.
本子 đọc thế nào?
本子 đọc là běnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 本子 là gì?
Âm Hán Việt của 本子 là "bản tử".