TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙买加

Yámǎijiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牙買加

Âm Hán Việt NHA MÃI GIA

牙买加 nghĩa là Jamaica.

Nghĩa của 牙买加

Yámǎijiā

NHA MÃI GIATên riêngphồn thể 牙買加tên riêng
  1. Jamaica

Câu hỏi thường gặp

牙买加 nghĩa là gì?

牙买加 (yámǎijiā) nghĩa là Jamaica.

牙买加 đọc thế nào?

牙买加 đọc là Yámǎijiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙买加 là gì?

Âm Hán Việt của 牙买加 là "nha mãi gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.