牙
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 牙 (nha) · bộ số 92 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿹⿻𠃋丁丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: nha Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
牙 nghĩa là răng, ngà.
Nghĩa của 牙
yá
NHA- Răng
- Ngà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牙
Đồng nghĩa
Từ ghép có 牙
Thành ngữ có 牙
- 咬牙切齿 — Nghiến răng; tức giận nghiến răng
- 咬紧牙关 — Cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
- 张牙舞爪 — Nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa
- 以牙还牙 — Răng đền răng (trả đũa)
- 龇牙咧嘴 — Nhăn nhó (vì đau)
- 伶牙俐齿 — Thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
- 青面獠牙 — Trông dữ tợn
- 拾人牙慧 — Nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
- 铁齿铜牙 — Người nói năng lưu loát và hùng biện
Câu ví dụ với 牙
- 我的牙很痛。 Wǒ de yá hěn tòng.Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344244
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
牙 nghĩa là gì?
牙 (yá) nghĩa là răng, ngà.
牙 đọc thế nào?
牙 đọc là yá (pinyin).
Âm Hán Việt của 牙 là gì?
Âm Hán Việt của 牙 là "nha".