TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙买加胡椒

Yámǎijiāhújiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牙買加胡椒

Âm Hán Việt NHA MÃI GIA HỒ TIÊU

牙买加胡椒 nghĩa là tiêu jamaica.

Nghĩa của 牙买加胡椒

Yámǎijiāhújiāo

NHA MÃI GIA HỒ TIÊUDanh từphồn thể 牙買加胡椒tên riêng
  1. Tiêu Jamaica; allspice (Pimenta dioica)

Câu hỏi thường gặp

牙买加胡椒 nghĩa là gì?

牙买加胡椒 (yámǎijiāhújiāo) nghĩa là tiêu jamaica.

牙买加胡椒 đọc thế nào?

牙买加胡椒 đọc là Yámǎijiāhújiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙买加胡椒 là gì?

Âm Hán Việt của 牙买加胡椒 là "nha mãi gia hồ tiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.