牙根
giọng máy của trình duyệt
牙根 nghĩa là gốc răng.
Nghĩa của 牙根
yágēn
NHA CĂNDanh từ- Gốc răng
Câu hỏi thường gặp
牙根 nghĩa là gì?
牙根 (yágēn) nghĩa là gốc răng.
牙根 đọc thế nào?
牙根 đọc là yágēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 牙根 là gì?
Âm Hán Việt của 牙根 là "nha căn".