TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙慧

yáhuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHA TUỆ

牙慧 nghĩa là lặp lại.

Nghĩa của 牙慧

yáhuì

NHA TUỆ
  1. Lặp lại
  2. Ý kiến của người khác
  3. Nghe đồn
  4. Nhại lại

Thành ngữ có 牙慧

  • 拾人牙慧 — Nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình

Câu hỏi thường gặp

牙慧 nghĩa là gì?

牙慧 (yáhuì) nghĩa là lặp lại.

牙慧 đọc thế nào?

牙慧 đọc là yáhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙慧 là gì?

Âm Hán Việt của 牙慧 là "nha tuệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.