拾人牙慧 — Nhặt lời người khác (thành ngữ); biến ý kiến người khác thành của mình
Câu hỏi thường gặp
牙慧 nghĩa là gì?
牙慧 (yáhuì) nghĩa là lặp lại.
牙慧 đọc thế nào?
牙慧 đọc là yáhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 牙慧 là gì?
Âm Hán Việt của 牙慧 là "nha tuệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.