TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙科

yákē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHA KHOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nha khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牙科 nghĩa là nha khoa.

Nghĩa của 牙科

yákē

NHA KHOADanh từ
  1. Nha khoa

Câu hỏi thường gặp

牙科 nghĩa là gì?

牙科 (yákē) nghĩa là nha khoa.

牙科 đọc thế nào?

牙科 đọc là yákē (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙科 là gì?

Âm Hán Việt của 牙科 là "nha khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.