牙齿矫正器 (yáchǐjiǎozhèngqì) nghĩa là mắc cài chỉnh nha.
牙齿矫正器 đọc thế nào?
牙齿矫正器 đọc là yáchǐjiǎozhèngqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 牙齿矫正器 là gì?
Âm Hán Việt của 牙齿矫正器 là "nha xỉ kiểu chính khí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.