TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牙齿

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yáchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牙齒

Âm Hán Việt NHA XỈ
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)

牙齿 nghĩa là răng.

Nghĩa của 牙齿

yáchǐ

NHA XỈDanh từphồn thể 牙齒
  1. Răng
  2. Thuộc về răng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牙齿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

牙齿 nghĩa là gì?

牙齿 (yáchǐ) nghĩa là răng.

牙齿 đọc thế nào?

牙齿 đọc là yáchǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 牙齿 là gì?

Âm Hán Việt của 牙齿 là "nha xỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.