牙齿
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 牙齒
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)
牙齿 nghĩa là răng.
Nghĩa của 牙齿
yáchǐ
NHA XỈDanh từphồn thể 牙齒- Răng
- Thuộc về răng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牙齿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
牙齿 nghĩa là gì?
牙齿 (yáchǐ) nghĩa là răng.
牙齿 đọc thế nào?
牙齿 đọc là yáchǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 牙齿 là gì?
Âm Hán Việt của 牙齿 là "nha xỉ".