TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牛膝

niúxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯU TẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngưu tất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牛膝 nghĩa là cây ngưu tất.

Nghĩa của 牛膝

niúxī

NGƯU TẤTDanh từ
  1. Cây ngưu tất (rễ dùng trong y học Trung Hoa)

Câu hỏi thường gặp

牛膝 nghĩa là gì?

牛膝 (niúxī) nghĩa là cây ngưu tất.

牛膝 đọc thế nào?

牛膝 đọc là niúxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 牛膝 là gì?

Âm Hán Việt của 牛膝 là "ngưu tất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.