TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牛轭

niú'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牛軛

Âm Hán Việt NGƯU ÁCH

牛轭 nghĩa là cái ách.

Nghĩa của 牛轭

niú'è

NGƯU ÁCHDanh từphồn thể 牛軛
  1. Cái ách

Câu hỏi thường gặp

牛轭 nghĩa là gì?

牛轭 (niú'è) nghĩa là cái ách.

牛轭 đọc thế nào?

牛轭 đọc là niú'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 牛轭 là gì?

Âm Hán Việt của 牛轭 là "ngưu ách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.