TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牛郎织女

niúlángzhīnǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 牛郎織女

Âm Hán Việt NGƯU LANG CHỨC NỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngưu lang chức nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牛郎织女 nghĩa là ngưu lang chức nữ.

Nghĩa của 牛郎织女

niúlángzhīnǚ

NGƯU LANG CHỨC NỮphồn thể 牛郎織女
  1. Ngưu Lang Chức Nữ (nhân vật trong câu chuyện dân gian)
  2. Đôi tình nhân bị chia cách
  3. Sao Ngưu Lang và Sao Chức Nữ (sao Altair và Vega)

Câu hỏi thường gặp

牛郎织女 nghĩa là gì?

牛郎织女 (niúlángzhīnǚ) nghĩa là ngưu lang chức nữ.

牛郎织女 đọc thế nào?

牛郎织女 đọc là niúlángzhīnǚ (pinyin).

Âm Hán Việt của 牛郎织女 là gì?

Âm Hán Việt của 牛郎织女 là "ngưu lang chức nữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.