TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物流管理

wùliúguǎnlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT LƯU QUẢN LÝ

物流管理 nghĩa là Logistics.

Nghĩa của 物流管理

wùliúguǎnlǐ

VẬT LƯU QUẢN LÝ
  1. Logistics

Câu hỏi thường gặp

物流管理 nghĩa là gì?

物流管理 (wùliúguǎnlǐ) nghĩa là Logistics.

物流管理 đọc thế nào?

物流管理 đọc là wùliúguǎnlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 物流管理 là gì?

Âm Hán Việt của 物流管理 là "vật lưu quản lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.