TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物理

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wùlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬT LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

物理 nghĩa là vật lý.

Nghĩa của 物理

wùlǐ

VẬT LÝDanh từ, Phó từ
  1. Vật lý

Từ ghép có 物理

Câu ví dụ với 物理

  • 我的物理老师不在乎我是否逃课。 Wǒ de wùlǐ lǎoshī bùzàihu wǒ shìfǒu táokè.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358065

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

物理 nghĩa là gì?

物理 (wùlǐ) nghĩa là vật lý.

物理 đọc thế nào?

物理 đọc là wùlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 物理 là gì?

Âm Hán Việt của 物理 là "vật lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.