物理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物理 nghĩa là vật lý.
Nghĩa của 物理
wùlǐ
VẬT LÝDanh từ, Phó từ- Vật lý
Từ ghép có 物理
Câu ví dụ với 物理
- 我的物理老师不在乎我是否逃课。 Wǒ de wùlǐ lǎoshī bùzàihu wǒ shìfǒu táokè.Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
物理 nghĩa là gì?
物理 (wùlǐ) nghĩa là vật lý.
物理 đọc thế nào?
物理 đọc là wùlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 物理 là gì?
Âm Hán Việt của 物理 là "vật lý".