物理学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 物理學
物理学 nghĩa là vật lý.
Nghĩa của 物理学
wùlǐxué
VẬT LÝ HỌCDanh từphồn thể 物理學- Vật lý
Từ ghép có 物理学
Câu hỏi thường gặp
物理学 nghĩa là gì?
物理学 (wùlǐxué) nghĩa là vật lý.
物理学 đọc thế nào?
物理学 đọc là wùlǐxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 物理学 là "vật lý học".