TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物理结构

wùlǐjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 物理結構

Âm Hán Việt VẬT LÝ KẾT CẤU

物理结构 nghĩa là cấu trúc vật lý.

Nghĩa của 物理结构

wùlǐjiégòu

VẬT LÝ KẾT CẤUphồn thể 物理結構
  1. Cấu trúc vật lý

Câu hỏi thường gặp

物理结构 nghĩa là gì?

物理结构 (wùlǐjiégòu) nghĩa là cấu trúc vật lý.

物理结构 đọc thế nào?

物理结构 đọc là wùlǐjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 物理结构 là gì?

Âm Hán Việt của 物理结构 là "vật lý kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.