TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物种起源

Wùzhǒng Qǐyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 物種起源

Âm Hán Việt VẬT CHỦNG KHỞI NGUYÊN

物种起源 nghĩa là "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin.

Nghĩa của 物种起源

Wùzhǒng Qǐyuán

VẬT CHỦNG KHỞI NGUYÊNphồn thể 物種起源tên riêng
  1. "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin

Câu hỏi thường gặp

物种起源 nghĩa là gì?

物种起源 (wùzhǒng qǐyuán) nghĩa là "Nguồn gốc các loài" của Charles Darwin.

物种起源 đọc thế nào?

物种起源 đọc là Wùzhǒng Qǐyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 物种起源 là gì?

Âm Hán Việt của 物种起源 là "vật chủng khởi nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.