Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật chất hưởng thụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物质享受 nghĩa là hưởng thụ vật chất.
Nghĩa của 物质享受
wùzhìxiǎngshòu
VẬT CHẤT HƯỞNG THỤphồn thể 物質享受
Hưởng thụ vật chất
Câu hỏi thường gặp
物质享受 nghĩa là gì?
物质享受 (wùzhìxiǎngshòu) nghĩa là hưởng thụ vật chất.
物质享受 đọc thế nào?
物质享受 đọc là wùzhìxiǎngshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 物质享受 là gì?
Âm Hán Việt của 物质享受 là "vật chất hưởng thụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.