TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

物质

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wùzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 物質

Âm Hán Việt VẬT CHẤT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

物质 nghĩa là vật chất, chất.

Nghĩa của 物质

wùzhì

VẬT CHẤTDanh từ, Tính từphồn thể 物質
  1. Vật chất
  2. Chất
  3. Liệu
  4. Thuộc về vật chất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 物质

Đồng nghĩa

Từ ghép có 物质

Câu hỏi thường gặp

物质 nghĩa là gì?

物质 (wùzhì) nghĩa là vật chất, chất.

物质 đọc thế nào?

物质 đọc là wùzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 物质 là gì?

Âm Hán Việt của 物质 là "vật chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.