TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特么

tème giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特麼

Âm Hán Việt ĐẶC MA

特么 nghĩa là Cách nói tránh tương đương với 他妈的 (tāmāde).

Nghĩa của 特么

tème

ĐẶC MACụm từphồn thể 特麼
  1. Cách nói tránh tương đương với 他妈的 (tāmāde)

Câu hỏi thường gặp

特么 nghĩa là gì?

特么 (tème) nghĩa là Cách nói tránh tương đương với 他妈的 (tāmāde).

特么 đọc thế nào?

特么 đọc là tème (pinyin).

Âm Hán Việt của 特么 là gì?

Âm Hán Việt của 特么 là "đặc ma".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.