特价
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 特價
特价 nghĩa là giá đặc biệt.
Nghĩa của 特价
tèjià
ĐẶC GIÁDanh từphồn thể 特價- Giá đặc biệt
Câu ví dụ với 特价
- 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
特价 nghĩa là gì?
特价 (tèjià) nghĩa là giá đặc biệt.
特价 đọc thế nào?
特价 đọc là tèjià (pinyin).
Âm Hán Việt của 特价 là gì?
Âm Hán Việt của 特价 là "đặc giá".