TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特价

tèjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特價

Âm Hán Việt ĐẶC GIÁ

特价 nghĩa là giá đặc biệt.

Nghĩa của 特价

tèjià

ĐẶC GIÁDanh từphồn thể 特價
  1. Giá đặc biệt

Câu ví dụ với 特价

  • 首先,我要你跟我一起去百货公司的特价活动。 Trước tiên, tôi muốn bạn đi với tôi đến chỗ đang bán hàng giảm giá ở trung tâm mua sắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #881106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

特价 nghĩa là gì?

特价 (tèjià) nghĩa là giá đặc biệt.

特价 đọc thế nào?

特价 đọc là tèjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 特价 là gì?

Âm Hán Việt của 特价 là "đặc giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.