特快
giọng máy của trình duyệt
特快 nghĩa là tốc hành.
Nghĩa của 特快
tèkuài
ĐẶC KHOÁIDanh từ, Phó từ- Tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)
Từ ghép có 特快
Câu hỏi thường gặp
特快 nghĩa là gì?
特快 (tèkuài) nghĩa là tốc hành.
特快 đọc thế nào?
特快 đọc là tèkuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 特快 là gì?
Âm Hán Việt của 特快 là "đặc khoái".