TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特权

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tèquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特權

Âm Hán Việt ĐẶC QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

特权 nghĩa là đặc quyền, đặc ân.

Nghĩa của 特权

tèquán

ĐẶC QUYỀNDanh từphồn thể 特權
  1. Đặc quyền
  2. Đặc ân
  3. Ưu tiên

Từ ghép có 特权

Câu hỏi thường gặp

特权 nghĩa là gì?

特权 (tèquán) nghĩa là đặc quyền, đặc ân.

特权 đọc thế nào?

特权 đọc là tèquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 特权 là gì?

Âm Hán Việt của 特权 là "đặc quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.