特权
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 特權
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特权 nghĩa là đặc quyền, đặc ân.
Nghĩa của 特权
tèquán
ĐẶC QUYỀNDanh từphồn thể 特權- Đặc quyền
- Đặc ân
- Ưu tiên
Từ ghép có 特权
Câu hỏi thường gặp
特权 nghĩa là gì?
特权 (tèquán) nghĩa là đặc quyền, đặc ân.
特权 đọc thế nào?
特权 đọc là tèquán (pinyin).
Âm Hán Việt của 特权 là gì?
Âm Hán Việt của 特权 là "đặc quyền".