TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特立尼达

Tèlìnídá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特立尼達

Âm Hán Việt ĐẶC LẬP NI ĐẠT

特立尼达 nghĩa là Trinidad.

Nghĩa của 特立尼达

Tèlìnídá

ĐẶC LẬP NI ĐẠTphồn thể 特立尼達tên riêng
  1. Trinidad

Câu hỏi thường gặp

特立尼达 nghĩa là gì?

特立尼达 (tèlìnídá) nghĩa là Trinidad.

特立尼达 đọc thế nào?

特立尼达 đọc là Tèlìnídá (pinyin).

Âm Hán Việt của 特立尼达 là gì?

Âm Hán Việt của 特立尼达 là "đặc lập ni đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.