TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特质

tèzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特質

Âm Hán Việt ĐẶC CHẤT

特质 nghĩa là đặc điểm, phẩm chất đặc biệt.

Nghĩa của 特质

tèzhì

ĐẶC CHẤTDanh từphồn thể 特質
  1. Đặc điểm
  2. Phẩm chất đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

特质 nghĩa là gì?

特质 (tèzhì) nghĩa là đặc điểm, phẩm chất đặc biệt.

特质 đọc thế nào?

特质 đọc là tèzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 特质 là gì?

Âm Hán Việt của 特质 là "đặc chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.