TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特赦

tèshè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC XÁ

特赦 nghĩa là ân xá đặc biệt.

Nghĩa của 特赦

tèshè

ĐẶC XÁĐộng từ, Danh từ
  1. Ân xá đặc biệt

Từ ghép có 特赦

Câu hỏi thường gặp

特赦 nghĩa là gì?

特赦 (tèshè) nghĩa là ân xá đặc biệt.

特赦 đọc thế nào?

特赦 đọc là tèshè (pinyin).

Âm Hán Việt của 特赦 là gì?

Âm Hán Việt của 特赦 là "đặc xá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.