TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

特辑

tèjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 特輯

Âm Hán Việt ĐẶC TẬP

特辑 nghĩa là tuyển tập đặc biệt, số đặc biệt.

Nghĩa của 特辑

tèjí

ĐẶC TẬPDanh từphồn thể 特輯
  1. Tuyển tập đặc biệt
  2. Số đặc biệt
  3. Album

Câu hỏi thường gặp

特辑 nghĩa là gì?

特辑 (tèjí) nghĩa là tuyển tập đặc biệt, số đặc biệt.

特辑 đọc thế nào?

特辑 đọc là tèjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 特辑 là gì?

Âm Hán Việt của 特辑 là "đặc tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.