TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牺牲

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xīshēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 犧牲

Âm Hán Việt HY SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

牺牲 nghĩa là hy sinh tính mạng, hy sinh.

Nghĩa của 牺牲

xīshēng

HY SINHDanh từ, Động từphồn thể 犧牲
  1. Hy sinh tính mạng
  2. Hy sinh (điều gì quý giá)
  3. Con vật bị giết để cúng tế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牺牲

Đồng nghĩa

Từ ghép có 牺牲

Câu hỏi thường gặp

牺牲 nghĩa là gì?

牺牲 (xīshēng) nghĩa là hy sinh tính mạng, hy sinh.

牺牲 đọc thế nào?

牺牲 đọc là xīshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 牺牲 là gì?

Âm Hán Việt của 牺牲 là "hy sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.