牺牲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 犧牲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
牺牲 nghĩa là hy sinh tính mạng, hy sinh.
Nghĩa của 牺牲
xīshēng
HY SINHDanh từ, Động từphồn thể 犧牲- Hy sinh tính mạng
- Hy sinh (điều gì quý giá)
- Con vật bị giết để cúng tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牺牲
Đồng nghĩa
Từ ghép có 牺牲
Câu hỏi thường gặp
牺牲 nghĩa là gì?
牺牲 (xīshēng) nghĩa là hy sinh tính mạng, hy sinh.
牺牲 đọc thế nào?
牺牲 đọc là xīshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 牺牲 là gì?
Âm Hán Việt của 牺牲 là "hy sinh".