TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牺牲打

xīshēngdǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 犧牲打

Âm Hán Việt HY SINH ĐẢ

牺牲打 nghĩa là cú đánh hy sinh.

Nghĩa của 牺牲打

xīshēngdǎ

HY SINH ĐẢphồn thể 犧牲打
  1. Cú đánh hy sinh (trong thể thao, ví dụ: bóng chày)

Câu hỏi thường gặp

牺牲打 nghĩa là gì?

牺牲打 (xīshēngdǎ) nghĩa là cú đánh hy sinh.

牺牲打 đọc thế nào?

牺牲打 đọc là xīshēngdǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 牺牲打 là gì?

Âm Hán Việt của 牺牲打 là "hy sinh đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.