TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犒劳

kàoláo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 犒勞

Âm Hán Việt KHAO LAO

犒劳 nghĩa là Thưởng bằng đồ ăn thức uống.

Nghĩa của 犒劳

kàoláo

KHAO LAOĐộng từ, Danh từphồn thể 犒勞
  1. Thưởng bằng đồ ăn thức uống
  2. Khao đãi (ai đó)
  3. Tặng phẩm lương thực cho bộ đội
  4. Tiếng Đài Loan đọc là kàolào

Câu hỏi thường gặp

犒劳 nghĩa là gì?

犒劳 (kàoláo) nghĩa là Thưởng bằng đồ ăn thức uống.

犒劳 đọc thế nào?

犒劳 đọc là kàoláo (pinyin).

Âm Hán Việt của 犒劳 là gì?

Âm Hán Việt của 犒劳 là "khao lao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.