TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犟劲儿

jiàngjìnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 犟勁兒

犟劲儿 nghĩa là bướng bỉnh, kiên cường.

Nghĩa của 犟劲儿

jiàngjìnr

phồn thể 犟勁兒
  1. Bướng bỉnh
  2. Kiên cường
  3. Biến thể er hoá của 犟劲 (jiàngjìn)

Câu hỏi thường gặp

犟劲儿 nghĩa là gì?

犟劲儿 (jiàngjìnr) nghĩa là bướng bỉnh, kiên cường.

犟劲儿 đọc thế nào?

犟劲儿 đọc là jiàngjìnr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.