TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犬瘟热

quǎnwēnrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 犬瘟熱

Âm Hán Việt KHUYỂN ÔN NHIỆT

犬瘟热 nghĩa là bệnh care ở chó.

Nghĩa của 犬瘟热

quǎnwēnrè

KHUYỂN ÔN NHIỆTphồn thể 犬瘟熱
  1. Bệnh care ở chó (bệnh do virus Canine morbillivirus gây ra)

Câu hỏi thường gặp

犬瘟热 nghĩa là gì?

犬瘟热 (quǎnwēnrè) nghĩa là bệnh care ở chó.

犬瘟热 đọc thế nào?

犬瘟热 đọc là quǎnwēnrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 犬瘟热 là gì?

Âm Hán Việt của 犬瘟热 là "khuyển ôn nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.