犯规
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 犯規
犯规 nghĩa là phạm luật, phá vỡ quy tắc.
Nghĩa của 犯规
fànguī
PHẠM QUYĐộng từphồn thể 犯規- Phạm luật
- Phá vỡ quy tắc
- Một hành vi phạm pháp
- Một lỗi trong thể thao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犯规
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
犯规 nghĩa là gì?
犯规 (fànguī) nghĩa là phạm luật, phá vỡ quy tắc.
犯规 đọc thế nào?
犯规 đọc là fànguī (pinyin).
Âm Hán Việt của 犯规 là gì?
Âm Hán Việt của 犯规 là "phạm quy".