TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹他

Yóutā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶他

Âm Hán Việt DO THA

犹他 nghĩa là Utah.

Nghĩa của 犹他

Yóutā

DO THATên riêngphồn thể 猶他tên riêng
  1. Utah

Câu hỏi thường gặp

犹他 nghĩa là gì?

犹他 (yóutā) nghĩa là Utah.

犹他 đọc thế nào?

犹他 đọc là Yóutā (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹他 là gì?

Âm Hán Việt của 犹他 là "do tha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.