TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹他州

Yóutāzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶他州

Âm Hán Việt DO THA CHÂU

犹他州 nghĩa là Utah.

Nghĩa của 犹他州

Yóutāzhōu

DO THA CHÂUphồn thể 猶他州tên riêng
  1. Utah

Câu hỏi thường gặp

犹他州 nghĩa là gì?

犹他州 (yóutāzhōu) nghĩa là Utah.

犹他州 đọc thế nào?

犹他州 đọc là Yóutāzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹他州 là gì?

Âm Hán Việt của 犹他州 là "do tha châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.