Cùng nghĩa với từ Hán Việt “do thái giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
犹太教 nghĩa là Do Thái giáo.
Nghĩa của 犹太教
Yóutàijiào
DO THÁI GIÁODanh từphồn thể 猶太教tên riêng
Do Thái giáo
Câu hỏi thường gặp
犹太教 nghĩa là gì?
犹太教 (yóutàijiào) nghĩa là Do Thái giáo.
犹太教 đọc thế nào?
犹太教 đọc là Yóutàijiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 犹太教 là gì?
Âm Hán Việt của 犹太教 là "do thái giáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.