TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹太法典

Yóutàifǎdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶太法典

Âm Hán Việt DO THÁI PHÁP ĐIỂN

犹太法典 nghĩa là Kinh Talmud.

Nghĩa của 犹太法典

Yóutàifǎdiǎn

DO THÁI PHÁP ĐIỂNphồn thể 猶太法典tên riêng
  1. Kinh Talmud

Câu hỏi thường gặp

犹太法典 nghĩa là gì?

犹太法典 (yóutàifǎdiǎn) nghĩa là Kinh Talmud.

犹太法典 đọc thế nào?

犹太法典 đọc là Yóutàifǎdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹太法典 là gì?

Âm Hán Việt của 犹太法典 là "do thái pháp điển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.