TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

犹豫

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yóuyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 猶豫

Âm Hán Việt DO DỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “do dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

犹豫 nghĩa là do dự.

Nghĩa của 犹豫

yóuyù

DO DỰĐộng từphồn thể 猶豫
  1. Do dự

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 犹豫

Đồng nghĩa

Từ ghép có 犹豫

Thành ngữ có 犹豫

Câu hỏi thường gặp

犹豫 nghĩa là gì?

犹豫 (yóuyù) nghĩa là do dự.

犹豫 đọc thế nào?

犹豫 đọc là yóuyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 犹豫 là gì?

Âm Hán Việt của 犹豫 là "do dự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.