狂热
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 狂熱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cuồng nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
狂热 nghĩa là cuồng nhiệt.
Nghĩa của 狂热
kuángrè
CUỒNG NHIỆTTính từ, Danh từphồn thể 狂熱- Cuồng nhiệt
- Một cách cuồng tín
- Sốt sắng
Câu hỏi thường gặp
狂热 nghĩa là gì?
狂热 (kuángrè) nghĩa là cuồng nhiệt.
狂热 đọc thế nào?
狂热 đọc là kuángrè (pinyin).
Âm Hán Việt của 狂热 là gì?
Âm Hán Việt của 狂热 là "cuồng nhiệt".