TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狂热

kuángrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 狂熱

Âm Hán Việt CUỒNG NHIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cuồng nhiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

狂热 nghĩa là cuồng nhiệt.

Nghĩa của 狂热

kuángrè

CUỒNG NHIỆTTính từ, Danh từphồn thể 狂熱
  1. Cuồng nhiệt
  2. Một cách cuồng tín
  3. Sốt sắng

Câu hỏi thường gặp

狂热 nghĩa là gì?

狂热 (kuángrè) nghĩa là cuồng nhiệt.

狂热 đọc thế nào?

狂热 đọc là kuángrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 狂热 là gì?

Âm Hán Việt của 狂热 là "cuồng nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.