TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

狂跌

kuángdiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CUỒNG ĐIỆT

狂跌 nghĩa là giảm mạnh.

Nghĩa của 狂跌

kuángdiē

CUỒNG ĐIỆT
  1. Giảm mạnh (giá cả)

Câu hỏi thường gặp

狂跌 nghĩa là gì?

狂跌 (kuángdiē) nghĩa là giảm mạnh.

狂跌 đọc thế nào?

狂跌 đọc là kuángdiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 狂跌 là gì?

Âm Hán Việt của 狂跌 là "cuồng điệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.